Tính BMI nữ: chỉ số BMI và cân nặng chuẩn cho phụ nữ
Tính BMI nữ dùng cùng công thức và cùng ngưỡng với nam giới: BMI 18,5–22,9 là bình thường theo chuẩn châu Á. Điểm khác ở phụ nữ là ngưỡng vòng eo (từ 80 cm là béo bụng) và tỷ lệ mỡ cơ thể thường cao hơn ở cùng mức BMI.
Công cụ tính BMI cho nữ
Nhập chiều cao từ 50–250 cm và cân nặng từ 2–300 kg để xem kết quả.
Người dưới 18 tuổi cần đánh giá BMI theo tuổi và giới tính (chuẩn WHO 2007), không dùng ngưỡng của người lớn.
Dùng công cụ BMI trẻ em →Nhập vòng eo để đánh giá mỡ bụng (ngưỡng 80 cm với nữ).
- Duy trì ăn uống cân đối, nhiều rau và đạm nạc.
- Vận động ít nhất 150 phút mỗi tuần.
- Đo lại cân nặng và vòng eo mỗi 3–6 tháng.
Kết quả tính ngay trên máy của bạn, không gửi hay lưu ở đâu. Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán y khoa.
Cân nặng chuẩn cho nữ theo chiều cao
| Chiều cao | Cân nặng khỏe mạnh (BMI 18,5–22,9) | Theo WHO (BMI 18,5–24,9) |
|---|---|---|
| 1m50 | 41,6 – 51,5 kg | 41,6 – 56,0 kg |
| 1m55 | 44,4 – 55,0 kg | 44,4 – 59,8 kg |
| 1m60 | 47,4 – 58,6 kg | 47,4 – 63,7 kg |
| 1m65 | 50,4 – 62,3 kg | 50,4 – 67,8 kg |
| 1m70 | 53,5 – 66,2 kg | 53,5 – 72,0 kg |
Phụ nữ cần lưu ý gì khi tính BMI?
- Ở cùng mức BMI, phụ nữ thường có tỷ lệ mỡ cơ thể cao hơn nam giới.
- Vòng eo từ 80 cm trở lên là béo bụng theo ngưỡng châu Á, kể cả khi BMI bình thường.
- Khi mang thai, không dùng BMI để đánh giá; mức tăng cân nên có phụ thuộc BMI trước khi mang thai.
- Sau mãn kinh, mỡ dễ tích ở bụng hơn, nên theo dõi vòng eo thường xuyên.
Muốn tự tính bằng tay? Xem công thức tính BMI kèm ví dụ từng bước.
Câu hỏi thường gặp
Tính BMI nữ có khác nam không?
Không. Công thức và ngưỡng BMI giống nhau ở người trưởng thành; khác biệt nằm ở tỷ lệ mỡ và ngưỡng vòng eo (nữ 80 cm, nam 90 cm).
Vòng eo bao nhiêu là béo bụng với nữ?
Theo ngưỡng cho người châu Á, vòng eo từ 80 cm trở lên là béo bụng ở nữ giới.
Nội dung chỉ để tham khảo, không thay thế chẩn đoán hay tư vấn của nhân viên y tế. Miễn trừ trách nhiệm.

