Cân nặng lý tưởng theo chiều cao
Nhập chiều cao để biết khoảng cân nặng khỏe mạnh theo ngưỡng BMI châu Á (18,5–22,9) và theo chuẩn WHO (18,5–24,9).
Cân nặng lý tưởng theo chiều cao
Theo ngưỡng châu Á (BMI 18,5–22,9)
47,4 – 58,6 kg
Theo chuẩn WHO (BMI 18,5–24,9)
47,4 – 63,7 kg
Áp dụng cho người trưởng thành, không áp dụng cho phụ nữ mang thai và trẻ em.
Bảng cân nặng chuẩn theo chiều cao
| Chiều cao | Cân nặng khỏe mạnh (BMI 18,5–22,9) | Theo WHO (BMI 18,5–24,9) |
|---|---|---|
| 1m50 | 41,6 – 51,5 kg | 41,6 – 56,0 kg |
| 1m55 | 44,4 – 55,0 kg | 44,4 – 59,8 kg |
| 1m60 | 47,4 – 58,6 kg | 47,4 – 63,7 kg |
| 1m65 | 50,4 – 62,3 kg | 50,4 – 67,8 kg |
| 1m70 | 53,5 – 66,2 kg | 53,5 – 72,0 kg |
| 1m75 | 56,7 – 70,1 kg | 56,7 – 76,3 kg |
| 1m80 | 59,9 – 74,2 kg | 59,9 – 80,7 kg |
| 1m85 | 63,3 – 78,4 kg | 63,3 – 85,2 kg |
Xem chi tiết từng chiều cao tại bảng chiều cao cân nặng chuẩn.
Tính BMI nữKèm đánh giá vòng eo theo ngưỡng nữTính BMI namKèm đánh giá vòng eo theo ngưỡng namTDEE – calo mỗi ngàyNăng lượng để giữ, giảm hoặc tăng cânBMR – chuyển hóa cơ bảnCalo cơ thể đốt khi nghỉ ngơiTỷ lệ mỡ cơ thểƯớc tính theo vòng cổ, eo, hôngVòng eo / vòng hôngĐánh giá nguy cơ béo bụng
Nội dung chỉ để tham khảo, không thay thế chẩn đoán hay tư vấn của nhân viên y tế. Miễn trừ trách nhiệm.

